family cobitidae

family cobitidae

A loach from the family Cobitidae swims among the river stones.

Định nghĩa

Danh từ: Họ chạch (danh pháp khoa học: Cobitidae), một họ cá nước ngọt thuộc bộ Cá chép, thường được gọi chung chạch.

dụ sử dụng
  • (Họ chạch bao gồm nhiều loài chạch được tìm thấycác sông suối khắp châu Âu châu Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ chạch để hiểu hành vi đào bới độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Family cobitidae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học để chỉ một nhóm đặc điểm chung như thân hình dài, vây nhỏ, khả năng hô hấp qua ruột.
  • (Họ chạch đặc điểm thân hình thuôn dài râu quanh miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobitid (danh từ): thuộc họ chạch.
    • A cobitid is often kept in aquariums for its algae-eating habits. (Một con chạch thường được nuôi trong bể thói quen ăn tảo.)
  • Loach (danh từ): tên thông thường của các loài trong họ .
    • Loaches are popular freshwater fish in the aquarium trade. ( chạch loài cá nước ngọt phổ biến trong ngành buôn bán bể .)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chạch: tên tiếng Việt tương đương.
  • Loach family: tên tiếng Anh phổ biến khác.
Các cụm từ liên quan
  • True loaches: chạch thật (phân biệt với các họ chạch giả khác).
    • True loaches belong to the family cobitidae. ( chạch thật thuộc họ chạch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ phân loại này.